để của

để của

Ông cụ đã dặn dò kỹ lưỡng về việc để của cho các con.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Để lại tài sản cho ai đó: Hành động chuyển giao, để lại tài sản, tiền bạc hoặc của cải cho người khác sau khi mình qua đời, thường thông qua di chúc hoặc sự sắp đặt trước.
    • (Cổ ngữ) Chôn giấu của cải: Hành động giấu kín, chôn cất tài sản, của cải để cất giữ một cách mật, thường lo sợ mất mát hoặc chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ đã dặn kỹ lưỡng về việc để của cho các con. (Ông cụ đã dặn kỹ lưỡng về việc để lại tài sản cho các con.)
    • Trong truyện cổ, nhân vật thường đi tìm kho báu tổ tiên để của lại. (Trong truyện cổ, nhân vật thường đi tìm kho báu tổ tiên chôn giấu lại.)
    • Ngày xưa, nhiều người giàu có lo sợ giặc giã nên tìm cách để củanơi kín đáo. (Ngày xưa, nhiều người giàu có lo sợ giặc giã nên tìm cách chôn giấu của cảinơi kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để của lại hậu thế": để lại tài sản, di sản cho thế hệ sau.
    • Cụ tổ đã để của lại hậu thế không chỉ ruộng vườn còn những bài học quý. (Cụ tổ đã để lại cho thế hệ sau không chỉ ruộng vườn còn những bài học quý.)
  • "lo để của": lo liệu, sắp xếp việc phân chia tài sản cho con cháu.
    • Tuổi già, ông ấy bắt đầu lo để của cho các con trai. (Tuổi già, ông ấy bắt đầu lo liệu việc phân chia tài sản cho các con trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Để lại (động từ): nói chung về việc để lại một thứ đó (tài sản, kỷ vật, ký ức...). "Để của" thường nhấn mạnh vào tài sản, của cải vật chất.
  • Di chúc (danh từ): văn bản ghi lại ý nguyện về việc phân chia tài sản sau khi chết. Hành động "để của" thường được thể hiện qua "di chúc".
  • Chôn giấu (động từ): giấu kín dưới đất. Đây nghĩa gần với nghĩa cổ của "để của".
  • Thừa kế (danh từ/động từ): chỉ chung việc nhận hoặc để lại tài sản theo pháp luật hoặc di chúc.
Từ đồng nghĩa
  • Truyền lại của cải: chuyển giao tài sản cho đời sau.
  • Chôn của (cổ ngữ): chôn giấu của cải (nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "để của" ngoài các cách dùng đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sống để bụng, chết để của": Thành ngữ phê phán những người sống keo kiệt, chỉ biết tích góp, đến khi chết đi chỉ để lại đống của cải.
    • Con người ấy cả đời khổ sở tích cóp, đúng "sống để bụng, chết để của". (Con người ấy cả đời khổ sở tích cóp, đến khi chết chỉ để lại đống của cải.)